lienal artery

lienal artery

The surgeon carefully identifies the lienal artery during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch lách: "lienal artery" một danh từ chỉ một động mạch trong cơ thể người, bắt nguồn từ thân tạng (celiac trunk) chức năng cung cấp máu cho lá lách (spleen).
dụ sử dụng
  • (Động mạch lách một mạch máu quan trọng cho việc cung cấp máu cho lá lách.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận tránh làm tổn thương động mạch lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligation of the lienal artery": thắt động mạch lách, một thủ thuật phẫu thuật để kiểm soát chảy máu hoặc điều trị bệnh liên quan đến lách.
    • Ligation of the lienal artery is sometimes performed in cases of splenic trauma. (Thắt động mạch lách đôi khi được thực hiện trong các trường hợp chấn thương lách.)
Biến thể từ gần giống
  • Lienal (tính từ): thuộc về lá lách.
    • The lienal vein accompanies the lienal artery. (Tĩnh mạch lách đi kèm với động mạch lách.)
  • Splenic artery (danh từ): động mạch lách (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The splenic artery is another name for the lienal artery. (Động mạch lách một tên gọi khác của động mạch lách.)
Từ đồng nghĩa
  • Splenic artery: động mạch lách, thuật ngữ y khoa thông dụng hơn "lienal artery".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ giải phẫu học, thường không kết hợp với động từ dạng phrasal.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "lienal artery" thuật ngữ chuyên ngành y học, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.